Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/01/2023 Giao Hữu CLB

Ludogorets 2 - 1 Shakhtar Donetsk

28/01/2023 Giao Hữu CLB

Ludogorets 2 - 1 Dinamo Tbilisi

25/01/2023 Giao Hữu CLB

Crvena Zvezda 1 - 3 Ludogorets

19/01/2023 Giao Hữu CLB

Zaglebie Lubin 1 - 1 Ludogorets

14/01/2023 Giao Hữu CLB

Hannover 96 2 - 1 Ludogorets

04/12/2022 Cúp Bulgaria

Ludogorets 2 - 1 Levski Sofia

01/12/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 0 - 0 Levski Sofia

26/11/2022 VĐQG Bulgaria

Slavia Sofia 1 - 2 Ludogorets

19/11/2022 VĐQG Bulgaria

Spartak Varna 0 - 0 Ludogorets

13/11/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 1 CSKA 1948 Sofia

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
95 Cauly Hà Lan 28
93 V.Misidjan Hà Lan 30
92 J. Lukoki Thế Giới 31
91 I.Cvorovic Bulgary 38
90 S. Delev Bulgary 25
88 Wanderson Brazil 35
82 I. Yordanov Brazil 39
81 D. Mitkov Brazil 34
69 D. Damyanov Ba Lan 31
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 37
37 B. Tekpetey Bulgary 31
33 Renan Brazil 34
32 Josue Sa Thế Giới 33
30 C. Moti Rumany 39
28 C. Keseru Thế Giới 33
27 V. Stoyanov Rumany 39
25 S. Badji Canada 36
24 O. Verdon Bulgary 43
23 P. Iliev Bulgary 38
15 Aleksandrov Bulgary 37
16 A. Witry Na Uy 25
17 D.Abalo Tây Ban Nha 36
18 S.Dyakov Bulgary 39
20 Choco Brazil 33
21 D. Grigore Bulgary 36
22 J. Ikoko Thế Giới 33
13 M. Tchibota Colombia 34
14 D. Gruper Israel 25
12 Andrianantenaina 33
11 K. Despodov Brazil 38
10 E. Manu Thế Giới 33
9 R.Bezjak Slovenia 34
8 F.Espinho Bồ Đào Nha 38
7 Aleksandrov Bulgary 34
5 G. Terziev Pháp 37
6 N.Pimienta Thế Giới 33
4 T.Mantyla Phần Lan 32
1 S. Padt Bulgary 35
3 A. Nedyalkov Bulgary 33
Tin Ludogorets