Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Schalke 04
Thành phố: Gelsenkirchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ VELTINS-Arena (Sức chứa 62271)

Thành lập: Thành lập 1904

HLV:  HLV H. Stevens

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

12/11/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 2 Bayern Munich

09/11/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 1 - 0 Mainz

05/11/2022 VĐQG Đức

Wer.Bremen 2 - 1 Schalke 04

30/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 1 Freiburg

23/10/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 0 Schalke 04

18/10/2022 Cúp Đức

Hoffenheim 5 - 1 Schalke 04

14/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 0 - 3 Hoffenheim

08/10/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen 3 - 0 Schalke 04

02/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 2 - 3 Augsburg

22/09/2022 Giao Hữu CLB

Gutersloh 0 - 1 Schalke 04

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
90 B. Raman 28
240 B. Oczipka Đức 33
150 Kolo Đức 22
44 S. Sane Đức 20
41 H. Matriciani Đức 22
39 Y. Mikhaylov Peru 32
40 S. Polter Đức 28
36 B. Idrizi Kosovo 24
37 M. Mercan Đức 22
35 M. Kaminski Đức 26
34 M. Langer Áo 37
31 T. Becker Đức 25
33 M. Thiaw Phần Lan 21
30 A. Kral Séc 24
29 T. Mohr Đức 36
28 J. Heekeren Đức 20
27 C. Brunner Đức 22
26 S. Sane Pháp 32
24 D. Drexler Đức 32
23 M. Aydin Đức 20
22 S. Skrzybski Đức 30
21 M. Pieringer Hà Lan 23
20 F. Mollet Pháp 31
19 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
18 Paciência Bồ Đào Nha 28
17 F. Flick Mỹ 21
16 N. Boujellab Đức 23
14 Matondo Đức 22
15 Kolodziejczak Pháp 31
13 A. Schwolow Đức 27
11 M. Bulter Đức 29
10 R. Zalazar Algeria 28
7 J. Larsson Thụy Điển 25
9 S. Terodde Đức 32
8 D. Latza Đức 29
6 T. Krauß Đức 29
3 L. Greiml Áo 21
4 M. Yoshida Nhật Bản 37
5 S. van den Berg Hà Lan 21
1 R. Fahrmann Đức 34
2 T. Ouwejan Đức 21
Tin Schalke 04